礼賛
らいさんraisan
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
礼賛 nghĩa là tán dương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tán dương
praise
tôn vinh
worship
ngợi ca
glorification
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
失礼しますしつれいします
shitsureishimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N5xin lỗi
excuse me
失礼します。
しつれいします。
Xin lỗi, tôi xin phép.
敬礼けいれい
keirei
Danh từĐộng từ する
N4chào kính (cử chỉ)
salute
兵士は将軍に敬礼した。
へいしはしょうぐんにけいれいした。
Người lính chào kính vị tướng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

