失礼
しつれいshitsurei
N5
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi なCụm từ / Thành ngữTha động từ
失礼 nghĩa là thô lỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thô lỗ
discourtesy
bất lịch sự
impoliteness
xin lỗi
excuse me
tạm biệt
goodbye
xin phép ra về
to leave
thô lỗ
to be rude
Ảnh minh họa
Ví dụ
失礼します。
しつれいします。
Xin phép tôi ra về.
Từ liên quan
Cùng Kanji
失礼しますしつれいします
shitsureishimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N5xin lỗi
excuse me
失礼します。
しつれいします。
Xin lỗi, tôi xin phép.
損失そんしつ
sonshitsu
Danh từ
N4tổn thất
loss (of assets, profit, etc.)
損失を出します。
そんしつをだします。
Chúng tôi chịu tổn thất.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

