損失
そんしつsonshitsu
N4
Danh từ
損失 nghĩa là tổn thất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tổn thất
loss (of assets, profit, etc.)
thiệt hại (tài sản, lợi nhuận)
Ảnh minh họa
Ví dụ
損失を出します。
そんしつをだします。
Chúng tôi chịu tổn thất.
Từ liên quan
Cùng Kanji
物損事故ぶっそんじこ
bussonjiko
Danh từ
N2tai nạn hư hỏng tài sản
traffic accident resulting in property damage
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

