物損事故
ぶっそんじこbussonjiko
N2
Danh từ
物損事故 nghĩa là tai nạn hư hỏng tài sản — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tai nạn hư hỏng tài sản
traffic accident resulting in property damage
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
生物なまもの
namamono
Danh từ
N4thực phẩm tươi sống
raw food
生物は冷蔵します。
なまものはれいぞうします。
Thực phẩm tươi sống cần bảo quản lạnh.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

