博物館
はくぶつかんhakubutsukan
N5
Danh từ
博物館 nghĩa là bảo tàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bảo tàng
museum
Ảnh minh họa
Ví dụ
博物館に行きます。
はくぶつかんにいきます。
Tôi đến bảo tàng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
博覧強記はくらんきょうき
hakurankyouki
Danh từ
N1học rộng nhớ dai
encyclopedic knowledge and strong memory
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

