博愛
はくあいhakuai
N3
Danh từTính từ đuôi の
博愛 nghĩa là bác ái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bác ái
charity
nhân ái
benevolence
tình thương nhân loại
philanthropy
fraternity
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
博覧強記はくらんきょうき
hakurankyouki
Danh từ
N1học rộng nhớ dai
encyclopedic knowledge and strong memory
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

