Chợ Cóc FKO

博愛

はくあい

hakuai

N3
Danh từTính từ đuôi の

博愛 nghĩa là bác ái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bác ái

charity

nhân ái

benevolence

tình thương nhân loại

philanthropy

fraternity

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

博物館はくぶつかん
hakubutsukan
Danh từ
N5

bảo tàng

museum

博物館に行きます。

はくぶつかんにいきます。

Tôi đến bảo tàng.

博覧強記はくらんきょうき
hakurankyouki
Danh từ
N1

học rộng nhớ dai

encyclopedic knowledge and strong memory

博識はくしき
hakushiki
Danh từTính từ đuôi な
N3

uyên bác

extensive knowledge

博士はかせ
hakase
Danh từ
N2

tiến sĩ

expert

博士号はくしごう
hakushigou
Danh từ
N2

học vị tiến sĩ

doctor's degree

博学多才はくがくたさい
hakugakutasai
Danh từ
N1

học rộng tài cao

wide knowledge and versatile talents

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập