博識
はくしきhakushiki
N3
Danh từTính từ đuôi な
博識 nghĩa là uyên bác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
uyên bác
extensive knowledge
kiến thức rộng
erudition
thông thái
well-informed
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
博覧強記はくらんきょうき
hakurankyouki
Danh từ
N1học rộng nhớ dai
encyclopedic knowledge and strong memory
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
