Chợ Cóc FKO

毀損

きそん

kison

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

毀損 nghĩa là hư hại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hư hại

damage

tổn hại

injury

làm hỏng

defamation

bôi nhọ (danh dự)

harm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

毀誉褒貶きよほうへん
kiyohouhen
Danh từ
N1

khen chê

praise and censure

名誉毀損めいよきそん
meiyokison
Danh từ
N2

bôi nhọ danh dự

libel

誹毀ひき
hiki
Danh từĐộng từ する
N1

sự phỉ báng

defamation

毀誉きよ
kiyo
Danh từ
N1

khen chê

praise and censure

損失そんしつ
sonshitsu
Danh từ
N4

tổn thất

loss (of assets, profit, etc.)

損失を出します。

そんしつをだします。

Chúng tôi chịu tổn thất.

損料そんりょう
sonryou
Danh từ
N1

tiền thuê

a rental fee

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập