毀損
きそんkison
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
毀損 nghĩa là hư hại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hư hại
damage
tổn hại
injury
làm hỏng
defamation
bôi nhọ (danh dự)
harm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
損失そんしつ
sonshitsu
Danh từ
N4tổn thất
loss (of assets, profit, etc.)
損失を出します。
そんしつをだします。
Chúng tôi chịu tổn thất.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

