Chợ Cóc FKO

毀誉褒貶

きよほうへん

kiyohouhen

N1
Danh từ

毀誉褒貶 nghĩa là khen chê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khen chê

praise and censure

dư luận bình phẩm

public criticism

lời ra tiếng vào

tiếng khen chê của đời

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

毀損きそん
kison
Danh từĐộng từ する
N1

hư hại

damage

名誉毀損めいよきそん
meiyokison
Danh từ
N2

bôi nhọ danh dự

libel

誹毀ひき
hiki
Danh từĐộng từ する
N1

sự phỉ báng

defamation

毀誉きよ
kiyo
Danh từ
N1

khen chê

praise and censure

名誉めいよ
meiyo
Danh từTính từ đuôi な
N3

danh dự

honor

栄誉えいよ
eiyo
Danh từ
N2

vinh dự

honour

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập