Chợ Cóc FKO

名誉毀損

めいよきそん

meiyokison

N2
Danh từ

名誉毀損 nghĩa là bôi nhọ danh dự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bôi nhọ danh dự

libel

phỉ báng

defamation

vu khống

slander

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

名前なまえ
namae
Danh từ
N5

tên; tên gọi

name

名前を書いてください。

なまえをかいてください。

Hãy viết tên của bạn.

有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5

nổi tiếng

famous

あの人はとても有名です。

あのひとはとてもゆうめいです。

Người đó rất nổi tiếng.

名産めいさん
meisan
Danh từ
N3

đặc sản

noted product

りんごはこの地方の名産だ。

りんごはこのちほうのめいさんだ。

Táo là đặc sản của vùng này.

題名だいめい
daimei
Danh từ
N3

tên bài

title

名刺めいし
meishi
Danh từ
N4

danh thiếp

business card

名刺を渡します。

めいしをわたします。

Tôi đưa danh thiếp.

署名運動しょめいうんどう
shomeiundou
Danh từ
N2

phong trào thu thập chữ ký

signature-collecting campaign

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập