失業率
しつぎょうりつshitsugyouritsu
N2
Danh từ
失業率 nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tỷ lệ thất nghiệp
unemployment rate
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
失礼しますしつれいします
shitsureishimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N5xin lỗi
excuse me
失礼します。
しつれいします。
Xin lỗi, tôi xin phép.
損失そんしつ
sonshitsu
Danh từ
N4tổn thất
loss (of assets, profit, etc.)
損失を出します。
そんしつをだします。
Chúng tôi chịu tổn thất.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

