喪失
そうしつsoushitsu
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
喪失 nghĩa là mất mát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mất mát
loss
đánh mất
forfeit
tước mất
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
玩物喪志がんぶつそうし
ganbutsusoushi
Danh từ
N1mải chơi quên chí
being distracted by trivia and losing sight of one's goal
失礼しますしつれいします
shitsureishimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N5xin lỗi
excuse me
失礼します。
しつれいします。
Xin lỗi, tôi xin phép.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

