Chợ Cóc FKO

喪失

そうしつ

soushitsu

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

喪失 nghĩa là mất mát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mất mát

loss

đánh mất

forfeit

tước mất

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

喪服もふく
mofuku
Danh từ
N2

tang phục

mourning clothes

喪失感そうしつかん
soushitsukan
Danh từ
N2

cảm giác mất mát

sense of loss

玩物喪志がんぶつそうし
ganbutsusoushi
Danh từ
N1

mải chơi quên chí

being distracted by trivia and losing sight of one's goal

意気阻喪いきそそう
ikisosou
Danh từĐộng từ する
N1

nhụt chí

being disheartened

失礼しつれい
shitsurei
Danh từĐộng từ する
N5

thô lỗ

discourtesy

失礼します。

しつれいします。

Xin phép tôi ra về.

失礼しますしつれいします
shitsureishimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N5

xin lỗi

excuse me

失礼します。

しつれいします。

Xin lỗi, tôi xin phép.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập