玩物喪志
がんぶつそうしganbutsusoushi
N1
Danh từ
玩物喪志 nghĩa là mải chơi quên chí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mải chơi quên chí
being distracted by trivia and losing sight of one's goal
đam mê tiểu tiết bỏ bê đại sự
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
熟読玩味じゅくどくがんみ
jukudokuganmi
Danh từĐộng từ する
N1đọc kỹ ngẫm sâu
reading carefully with appreciation
生物なまもの
namamono
Danh từ
N4thực phẩm tươi sống
raw food
生物は冷蔵します。
なまものはれいぞうします。
Thực phẩm tươi sống cần bảo quản lạnh.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
