玩具
がんぐgangu
N1
Danh từ
玩具 nghĩa là đồ chơi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồ chơi
toy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
玩物喪志がんぶつそうし
ganbutsusoushi
Danh từ
N1mải chơi quên chí
being distracted by trivia and losing sight of one's goal
熟読玩味じゅくどくがんみ
jukudokuganmi
Danh từĐộng từ する
N1đọc kỹ ngẫm sâu
reading carefully with appreciation
絵の具えのぐ
enogu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4màu vẽ
paint
絵の具で空を青く塗った。
えのぐでそらをあおくぬった。
Tôi tô bầu trời màu xanh bằng màu vẽ.
具体的ぐたいてき
gutaiteki
Tính từ đuôi な
N4cụ thể
concrete
具体的に説明します。
ぐたいてきにせつめいします。
Tôi giải thích cụ thể.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

