Chợ Cóc FKO

寝具

しんぐ

shingu

N3
Danh từ

寝具 nghĩa là chăn ga gối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chăn ga gối

bedding

đồ dùng ngủ

bedclothes

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寝るねる
neru
Động từ
N5

ngủ; đi ngủ

to sleep; to go to bed

早く寝てください。

はやくねてください。

Hãy đi ngủ sớm.

寝技ねわざ
newaza
Danh từ
N1

đòn vật nằm

a pinning technique

寝ぼけねぼけ
neboke
Danh từ
N1

ngái ngủ

being still half-asleep

寝室しんしつ
shinshitsu
Danh từ
N4

phòng ngủ

bedroom

寝室で休みます。

しんしつでやすみます。

Tôi nghỉ ngơi trong phòng ngủ.

寝込むねこむ
nekomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

ngủ say

to fall fast asleep

寝付くねつく
netsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

đi ngủ

to fall asleep

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập