寝る
ねるneru
N5
Động từ
寝る nghĩa là ngủ; đi ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngủ; đi ngủ
to sleep; to go to bed
Ảnh minh họa
Ví dụ
早く寝てください。
はやくねてください。
Hãy đi ngủ sớm.
#daily#home
Từ liên quan
Cùng Kanji
寝室しんしつ
shinshitsu
Danh từ
N4phòng ngủ
bedroom
寝室で休みます。
しんしつでやすみます。
Tôi nghỉ ngơi trong phòng ngủ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

