寝室
しんしつshinshitsu
N4
Danh từ
寝室 nghĩa là phòng ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng ngủ
bedroom
Ảnh minh họa
Ví dụ
寝室で休みます。
しんしつでやすみます。
Tôi nghỉ ngơi trong phòng ngủ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
寝癖ねぐせ
neguse
Danh từ
N4tóc rối khi ngủ dậy
bed hair
寝癖がひどいです。
ねぐせがひどいです。
Tóc tôi rối tung khi ngủ dậy.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

