寝癖
ねぐせneguse
N4
Danh từ
寝癖 nghĩa là tóc rối khi ngủ dậy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tóc rối khi ngủ dậy
bed hair
thói quen ngủ
hair disarranged during sleep
habit of moving around in one's sleep
sleeping habit
Ảnh minh họa
Ví dụ
寝癖がひどいです。
ねぐせがひどいです。
Tóc tôi rối tung khi ngủ dậy.
Từ liên quan
Cùng Kanji
寝室しんしつ
shinshitsu
Danh từ
N4phòng ngủ
bedroom
寝室で休みます。
しんしつでやすみます。
Tôi nghỉ ngơi trong phòng ngủ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

