Chợ Cóc FKO

喪服

もふく

mofuku

N2
Danh từ

喪服 nghĩa là tang phục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tang phục

mourning clothes

quần áo tang

mourning dress

đồ chịu tang

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

喪失そうしつ
soushitsu
Danh từĐộng từ する
N1

mất mát

loss

喪失感そうしつかん
soushitsukan
Danh từ
N2

cảm giác mất mát

sense of loss

玩物喪志がんぶつそうし
ganbutsusoushi
Danh từ
N1

mải chơi quên chí

being distracted by trivia and losing sight of one's goal

意気阻喪いきそそう
ikisosou
Danh từĐộng từ する
N1

nhụt chí

being disheartened

ぶく
buku
Danh từ
N5

quần áo tang

mourning clothes

ふく
fuku
Danh từLoại từ khác
N5

quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây)

clothes (esp. Western clothes)

服を着ます。

ふくをきます。

Tôi mặc quần áo.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập