喪服
もふくmofuku
N2
Danh từ
喪服 nghĩa là tang phục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tang phục
mourning clothes
quần áo tang
mourning dress
đồ chịu tang
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
玩物喪志がんぶつそうし
ganbutsusoushi
Danh từ
N1mải chơi quên chí
being distracted by trivia and losing sight of one's goal
服ふく
fuku
Danh từLoại từ khác
N5quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây)
clothes (esp. Western clothes)
服を着ます。
ふくをきます。
Tôi mặc quần áo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

