Chợ Cóc FKO

ふく

fuku

N5
Danh từLoại từ khác

服 nghĩa là quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây)

clothes (esp. Western clothes)

trang phục

clothing

váy

dress

trang phục

costume

bộ suit

suit

trang phục

outfit

đơn vị đếm cho liều thuốc, ngụm trà, hơi thuốc lá

counter for doses of medicine, gulps of tea, puffs of a cigarette, etc.

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

服を着ます。

ふくをきます。

Tôi mặc quần áo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ぶく
buku
Danh từ
N5

quần áo tang

mourning clothes

喪服もふく
mofuku
Danh từ
N2

tang phục

mourning clothes

衣服いふく
ifuku
Danh từ
N3

quần áo

clothes

服装ふくそう
fukusou
Danh từ
N3

trang phục

attire

和服わふく
wafuku
Danh từ
N3

trang phục Nhật

Japanese clothes

服するふくする
fukusuru
Động từ するTự động từ
N2

phục tùng

to obey

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập