服装
ふくそうfukusou
N3
Danh từ
服装 nghĩa là trang phục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trang phục
attire
cách ăn mặc
dress
clothing
garb
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
服ふく
fuku
Danh từLoại từ khác
N5quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây)
clothes (esp. Western clothes)
服を着ます。
ふくをきます。
Tôi mặc quần áo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

