審美眼
しんびがんshinbigan
N1
Danh từ
審美眼 nghĩa là con mắt thẩm mỹ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
con mắt thẩm mỹ
an aesthetic sense
khiếu thẩm mỹ
an eye for beauty
gu nghệ thuật
con mắt nghệ thuật
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

