Chợ Cóc FKO

審美眼

しんびがん

shinbigan

N1
Danh từ

審美眼 nghĩa là con mắt thẩm mỹ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

con mắt thẩm mỹ

an aesthetic sense

khiếu thẩm mỹ

an eye for beauty

gu nghệ thuật

con mắt nghệ thuật

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

審議しんぎ
shingi
Danh từĐộng từ する
N3

thẩm nghị

deliberation

審査しんさ
shinsa
Danh từĐộng từ する
N3

thẩm tra

judging

審判しんぱん
shinpan
Danh từĐộng từ する
N3

phán xử

judgement

審理しんり
shinri
Danh từĐộng từ する
N2

xét xử

trial

陪審ばいしん
baishin
Danh từ
N2

bồi thẩm đoàn

jury

不審ふしん
fushin
Danh từTính từ đuôi な
N1

khả nghi

doubt

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập