Chợ Cóc FKO

審議

しんぎ

shingi

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

審議 nghĩa là thẩm nghị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thẩm nghị

deliberation

bàn xét

discussion

thảo luận

consideration

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

審美眼しんびがん
shinbigan
Danh từ
N1

con mắt thẩm mỹ

an aesthetic sense

審査しんさ
shinsa
Danh từĐộng từ する
N3

thẩm tra

judging

審判しんぱん
shinpan
Danh từĐộng từ する
N3

phán xử

judgement

審理しんり
shinri
Danh từĐộng từ する
N2

xét xử

trial

陪審ばいしん
baishin
Danh từ
N2

bồi thẩm đoàn

jury

不審ふしん
fushin
Danh từTính từ đuôi な
N1

khả nghi

doubt

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập