Chợ Cóc FKO

美化

びか

bika

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

美化 nghĩa là làm đẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

làm đẹp

beautification

mỹ hóa

glorification

tô vẽ

idealization

lý tưởng hóa

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

美術館びじゅつかん
bijutsukan
Danh từ
N5

bảo tàng nghệ thuật

art museum

美術館に行きます。

びじゅつかんにいきます。

Tôi đến bảo tàng nghệ thuật.

美容びよう
biyou
Danh từ
N3

làm đẹp

beauty

審美眼しんびがん
shinbigan
Danh từ
N1

con mắt thẩm mỹ

an aesthetic sense

賛美さんび
sanbi
Danh từĐộng từ する
N3

ca ngợi

praise

美術びじゅつ
bijutsu
Danh từ
N3

mỹ thuật

art

華美かび
kabi
Danh từTính từ đuôi な
N2

lộng lẫy

splendor

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập