美化
びかbika
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
美化 nghĩa là làm đẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làm đẹp
beautification
mỹ hóa
glorification
tô vẽ
idealization
lý tưởng hóa
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
美術館びじゅつかん
bijutsukan
Danh từ
N5bảo tàng nghệ thuật
art museum
美術館に行きます。
びじゅつかんにいきます。
Tôi đến bảo tàng nghệ thuật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
