循環器
じゅんかんきjunkanki
N2
Danh từ
循環器 nghĩa là cơ quan tuần hoàn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơ quan tuần hoàn
circulatory organ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
環境問題かんきょうもんだい
kankyoumondai
Danh từ
N4vấn đề môi trường
environmental problem
環境問題を考えます。
かんきょうもんだいをかんがえます。
Tôi suy nghĩ về vấn đề môi trường.
環境汚染かんきょうおせん
kankyouosen
Danh từ
N4ô nhiễm môi trường
environmental pollution
環境汚染を減らします。
かんきょうおせんをへらします。
Tôi giảm ô nhiễm môi trường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

