循環
じゅんかんjunkan
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
循環 nghĩa là tuần hoàn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuần hoàn
circulation
luân chuyển
rotation
chu trình
cycle
vòng lặp
loop
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
環境問題かんきょうもんだい
kankyoumondai
Danh từ
N4vấn đề môi trường
environmental problem
環境問題を考えます。
かんきょうもんだいをかんがえます。
Tôi suy nghĩ về vấn đề môi trường.
環境汚染かんきょうおせん
kankyouosen
Danh từ
N4ô nhiễm môi trường
environmental pollution
環境汚染を減らします。
かんきょうおせんをへらします。
Tôi giảm ô nhiễm môi trường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
