体温
たいおんtaion
N4
Danh từ
体温 nghĩa là nhiệt độ cơ thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhiệt độ cơ thể
body temperature
Ảnh minh họa
Ví dụ
体温を測ります。
たいおんをはかります。
Tôi đo nhiệt độ cơ thể.
Từ liên quan
Cùng Kanji
体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5cân nặng (cơ thể)
(body) weight
体重を量ります。
たいじゅうをはかります。
Tôi đo cân nặng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

