Chợ Cóc FKO

体温

たいおん

taion

N4
Danh từ

体温 nghĩa là nhiệt độ cơ thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhiệt độ cơ thể

body temperature

Ảnh minh họa

Ví dụ

体温を測ります。

たいおんをはかります。

Tôi đo nhiệt độ cơ thể.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

からだ
karada
Danh từ
N5

cơ thể; thân thể

body

体に気をつけてください。

からだにきをつけてください。

Hãy giữ gìn sức khỏe.

液体えきたい
ekitai
Danh từ
N3

chất lỏng

liquid

体調たいちょう
taichou
Danh từ
N3

trạng thái sức khỏe

physical condition

固体こたい
kotai
Danh từ
N3

chất rắn

solid (body)

たい
tai
Danh từLoại từ khác
N4

cơ thể

body

固体と液体。

こたいとえきたい。

Chất rắn và chất lỏng.

体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5

cân nặng (cơ thể)

(body) weight

体重を量ります。

たいじゅうをはかります。

Tôi đo cân nặng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập