Chợ Cóc FKO

からだ

karada

N5
Danh từ

体 nghĩa là cơ thể; thân thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơ thể; thân thể

body

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

体に気をつけてください。

からだにきをつけてください。

Hãy giữ gìn sức khỏe.

#body#health
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

液体えきたい
ekitai
Danh từ
N3

chất lỏng

liquid

体調たいちょう
taichou
Danh từ
N3

trạng thái sức khỏe

physical condition

固体こたい
kotai
Danh từ
N3

chất rắn

solid (body)

体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5

cân nặng (cơ thể)

(body) weight

体重を量ります。

たいじゅうをはかります。

Tôi đo cân nặng.

具体的ぐたいてき
gutaiteki
Tính từ đuôi な
N4

cụ thể

concrete

具体的に説明します。

ぐたいてきにせつめいします。

Tôi giải thích cụ thể.

体温たいおん
taion
Danh từ
N4

nhiệt độ cơ thể

body temperature

体温を測ります。

たいおんをはかります。

Tôi đo nhiệt độ cơ thể.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập