体
たいtai
N4
Danh từLoại từ khác
体 nghĩa là cơ thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơ thể
body
hình thức
physique
thực thể
shape
kiểu chữ
form
con (đơn vị đếm hình người)
style
substance
counter for humanoid forms
typeface
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
固体と液体。
こたいとえきたい。
Chất rắn và chất lỏng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5cân nặng (cơ thể)
(body) weight
体重を量ります。
たいじゅうをはかります。
Tôi đo cân nặng.
具体的ぐたいてき
gutaiteki
Tính từ đuôi な
N4cụ thể
concrete
具体的に説明します。
ぐたいてきにせつめいします。
Tôi giải thích cụ thể.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
