重い
おもいomoi
重い nghĩa là nặng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nặng
heavy
nặng nề
weighty
nặng nề (cảm giác)
heavy (feeling)
chán nản
depressed
u ám
gloomy
buồn bã
blue
lo lắng
uneasy
chậm chạp
slow
uể oải
sluggish
lê thê
lumbering
nặng nề
ponderous
vụng về
clumsy
quan trọng (vị trí, trách nhiệm)
important (position, responsibility, etc.)
nghiêm trọng
serious
trầm trọng
grave
nghiêm trọng (hình phạt, bệnh tật)
serious (punishment, illness, etc.)
nặng nề
severe
nguy kịch
critical
vững chắc
solid
được thiết lập
established
trang nghiêm
dignified
sáng suốt
sensible
Ảnh minh họa
Ví dụ
このカバンは重いです。
このカバンはおもいです。
Cái túi này nặng.
Từ liên quan
Trái nghĩa
nhẹ (không nặng)
light (i.e. not heavy)
このカバンはとても軽いです。
このカバンはとてもかるいです。
Cái túi này rất nhẹ.
Cùng Kanji
cân nặng (cơ thể)
(body) weight
体重を量ります。
たいじゅうをはかります。
Tôi đo cân nặng.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

