重鎮
じゅうちんjuuchin
N1
Danh từ
重鎮 nghĩa là trụ cột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trụ cột
a leader
nhân vật kỳ cựu
an authority
bậc uy quyền
a mainstay
chỗ dựa
đại thụ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5cân nặng (cơ thể)
(body) weight
体重を量ります。
たいじゅうをはかります。
Tôi đo cân nặng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

