軽い
かるいkarui
軽い nghĩa là nhẹ (không nặng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhẹ (không nặng)
light (i.e. not heavy)
cảm giác nhẹ (ít kháng cự, dễ di chuyển)
feeling light (i.e. offering little resistance, moving easily)
nhẹ chân
light (i.e. of foot)
dễ dàng
effortless
nhanh nhẹn
nimble
linh hoạt
agile
không nghiêm túc
non-serious
nhỏ
minor
không quan trọng
unimportant
tầm thường
trivial
nhỏ
slight
ít
small
nhẹ nhàng
gentle
mềm mại
soft
dễ
easy
vui vẻ (ví dụ truyện cười)
lighthearted (e.g. joke)
đơn giản
easy
đơn giản
simple
không phân biệt
indiscriminate
Ảnh minh họa
Ví dụ
このカバンはとても軽いです。
このカバンはとてもかるいです。
Cái túi này rất nhẹ.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng Kanji
nhẹ nhàng (trong cử động)
light (of movements)
彼女は軽快な足取りで歩いた。
かのじょはけいかいなあしどりであるいた。
Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

