軽率
けいそつkeisotsu
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
軽率 nghĩa là khinh suất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khinh suất
rash
hấp tấp
thoughtless
thiếu thận trọng
careless
imprudent
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
軽快けいかい
keikai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4nhẹ nhàng (trong cử động)
light (of movements)
彼女は軽快な足取りで歩いた。
かのじょはけいかいなあしどりであるいた。
Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
