気軽
きがるkigaru
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
気軽 nghĩa là thoải mái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thoải mái
carefree
vô tư
lighthearted
nhẹ nhõm
with ease
dễ dàng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
病気びょうき
byouki
Danh từ
N5bệnh; ốm
illness; sickness
昨日から病気です。
きのうからびょうきです。
Tôi bị ốm từ hôm qua.
電気でんき
denki
Danh từ
N5điện; ánh đèn; đèn
electricity; electric light
電気を消してください。
でんきをけしてください。
Hãy tắt đèn.
元気げんき
genki
Tính từ
N5khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng
healthy; energetic; fine
お元気ですか。
おげんきですか。
Bạn có khỏe không?
空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4máy lọc không khí
air purifier
空気清浄機を使います。
くうきせいじょうきをつかいます。
Tôi dùng máy lọc không khí.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
