軽快
けいかいkeikai
軽快 nghĩa là nhẹ nhàng (trong cử động) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhẹ nhàng (trong cử động)
light (of movements)
linh hoạt
nimble
nhanh nhẹn
sprightly
bật bẻo
springy
vui vẻ
light-hearted
phấn chấn
cheerful
tươi tắn
buoyant
hoạt bát
jaunty
thoải mái (ví dụ: quần áo)
casual (e.g. clothing)
nhịp điệu (ví dụ: giai điệu)
rhythmical (e.g. melody)
chuyển biến tốt hơn (bệnh)
taking a turn for the better (of an illness)
thuyên giảm
receding of symptoms
hồi phục
recovery
dưỡng bệnh
convalescence
Ảnh minh họa
Ví dụ
彼女は軽快な足取りで歩いた。
かのじょはけいかいなあしどりであるいた。
Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.
軽快な音楽が流れている。
けいかいなおんがくがながれている。
Một bản nhạc vui tươi đang vang lên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

