Chợ Cóc FKO

軽快

けいかい

keikai

N4
Tính từ đuôi なDanh từĐộng từ するTự động từ

軽快 nghĩa là nhẹ nhàng (trong cử động) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhẹ nhàng (trong cử động)

light (of movements)

linh hoạt

nimble

nhanh nhẹn

sprightly

bật bẻo

springy

vui vẻ

light-hearted

phấn chấn

cheerful

tươi tắn

buoyant

hoạt bát

jaunty

thoải mái (ví dụ: quần áo)

casual (e.g. clothing)

nhịp điệu (ví dụ: giai điệu)

rhythmical (e.g. melody)

chuyển biến tốt hơn (bệnh)

taking a turn for the better (of an illness)

thuyên giảm

receding of symptoms

hồi phục

recovery

dưỡng bệnh

convalescence

Ảnh minh họa

Ví dụ

彼女は軽快な足取りで歩いた。

かのじょはけいかいなあしどりであるいた。

Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.

軽快な音楽が流れている。

けいかいなおんがくがながれている。

Một bản nhạc vui tươi đang vang lên.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

軽薄けいはく
keihaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nông cạn

frivolous

軽んじるかろんじる
karonjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

coi thường

to look down on

手軽てがる
tegaru
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

dễ dàng

easy

軽率けいそつ
keisotsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

khinh suất

rash

気軽きがる
kigaru
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

thoải mái

carefree

身軽みがる
migaru
Tính từ đuôi な
N3

nhanh nhẹn

agile

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập