Chợ Cóc FKO

低層

ていそう

teisou

N2
Tính từ đuôi のDanh từ

低層 nghĩa là thấp tầng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thấp tầng

low-rise (architecture)

nhà thấp tầng

low-level

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

低下ていか
teika
Danh từĐộng từ する
N3

giảm sút

fall

高低こうてい
koutei
Danh từĐộng từ する
N2

cao thấp

high and low

低迷ていめい
teimei
Danh từĐộng từ する
N1

ảm đạm

remaining sluggish

重低音じゅうていおん
juuteion
Danh từ
N2

âm trầm

heavy bass sound

低調ていちょう
teichou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

trì trệ

inactive

低血圧ていけつあつ
teiketsuatsu
Danh từ
N2

huyết áp thấp

low blood pressure

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập