Chợ Cóc FKO

迷信

めいしん

meishin

N3
Danh từ

迷信 nghĩa là mê tín — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mê tín

superstition

niềm tin mê tín

superstitious belief

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頑迷がんめい
ganmei
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cố chấp

bigoted

低迷ていめい
teimei
Danh từĐộng từ する
N1

ảm đạm

remaining sluggish

迷子まいご
maigo
Danh từ
N2

trẻ lạc

lost child

迷惑メールめいわくメール
meiwakumeeru
Danh từ
N2

thư rác

spam

迷宮めいきゅう
meikyuu
Danh từ
N1

mê cung

labyrinth

迷妄めいもう
meimou
Danh từ
N1

mê muội

illusion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập