Chợ Cóc FKO

迷宮

めいきゅう

meikyuu

N1
Danh từ

迷宮 nghĩa là mê cung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mê cung

labyrinth

mê lộ

maze

bí ẩn

mystery

(vụ án) bế tắc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

迷信めいしん
meishin
Danh từ
N3

mê tín

superstition

頑迷がんめい
ganmei
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cố chấp

bigoted

低迷ていめい
teimei
Danh từĐộng từ する
N1

ảm đạm

remaining sluggish

迷子まいご
maigo
Danh từ
N2

trẻ lạc

lost child

迷惑メールめいわくメール
meiwakumeeru
Danh từ
N2

thư rác

spam

迷妄めいもう
meimou
Danh từ
N1

mê muội

illusion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập