迷宮
めいきゅうmeikyuu
N1
Danh từ
迷宮 nghĩa là mê cung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mê cung
labyrinth
mê lộ
maze
bí ẩn
mystery
(vụ án) bế tắc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

