頑迷
がんめいganmei
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
頑迷 nghĩa là cố chấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cố chấp
bigoted
ngoan cố
obstinate
bảo thủ mù quáng
stubborn
cứng đầu
pigheaded
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
頑張るがんばる
ganbaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5kiên trì
to persevere
頑張ってください!
がんばってください!
Hãy cố lên!
頑張り屋がんばりや
ganbariya
Danh từ
N4người kiên trì
hard worker
彼女は頑張り屋です。
かのじょはがんばりやです。
Cô ấy là người kiên trì.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

