Chợ Cóc FKO

頑丈

がんじょう

ganjou

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

頑丈 nghĩa là chắc chắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chắc chắn

solid

cứng cáp

firm

vững chãi

sturdy

strong

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頑健がんけん
ganken
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

cường tráng

robust

頑固がんこ
ganko
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

cứng đầu

stubborn

頑固な人です。

がんこなひとです。

Đó là người cứng đầu.

頑張り屋がんばりや
ganbariya
Danh từ
N4

người kiên trì

hard worker

彼女は頑張り屋です。

かのじょはがんばりやです。

Cô ấy là người kiên trì.

頑迷がんめい
ganmei
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cố chấp

bigoted

頑なかたくな
katakuna
Tính từ đuôi な
N1

ngoan cố

obstinate

頑張りがんばり
ganbari
Danh từ
N1

sự bền bỉ

tenacity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập