Chợ Cóc FKO

頑張る

がんばる

ganbaru

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

頑張る nghĩa là kiên trì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kiên trì

to persevere

cố gắng

to persist

bám chặt

to keep at it

không bỏ cuộc

to hang on

làm hết sức

to hold out

khăng khăng rằng

to do one's best

giữ vững (ý kiến)

to insist that

ở lại một chỗ

to stick to (one's opinion)

bám chặt vị trí

to remain in a place

không chịu rời đi

to stick to one's post

to refuse to budge

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

頑張ってください!

がんばってください!

Hãy cố lên!

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頑健がんけん
ganken
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

cường tráng

robust

頑丈がんじょう
ganjou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

chắc chắn

solid

頑固がんこ
ganko
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

cứng đầu

stubborn

頑固な人です。

がんこなひとです。

Đó là người cứng đầu.

頑張り屋がんばりや
ganbariya
Danh từ
N4

người kiên trì

hard worker

彼女は頑張り屋です。

かのじょはがんばりやです。

Cô ấy là người kiên trì.

頑迷がんめい
ganmei
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cố chấp

bigoted

頑なかたくな
katakuna
Tính từ đuôi な
N1

ngoan cố

obstinate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập