Chợ Cóc FKO

頑張り屋

がんばりや

ganbariya

N4
Danh từ

頑張り屋 nghĩa là người kiên trì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

người kiên trì

hard worker

người chăm chỉ không bỏ cuộc

person who perseveres

person who doesn't give up

eager beaver

bitter-ender

Ảnh minh họa

Ví dụ

彼女は頑張り屋です。

かのじょはがんばりやです。

Cô ấy là người kiên trì.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頑健がんけん
ganken
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

cường tráng

robust

頑丈がんじょう
ganjou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

chắc chắn

solid

頑固がんこ
ganko
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

cứng đầu

stubborn

頑固な人です。

がんこなひとです。

Đó là người cứng đầu.

頑迷がんめい
ganmei
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cố chấp

bigoted

頑張るがんばる
ganbaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

kiên trì

to persevere

頑張ってください!

がんばってください!

Hãy cố lên!

頑なかたくな
katakuna
Tính từ đuôi な
N1

ngoan cố

obstinate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập