頑張り屋
がんばりやganbariya
N4
Danh từ
頑張り屋 nghĩa là người kiên trì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
người kiên trì
hard worker
người chăm chỉ không bỏ cuộc
person who perseveres
person who doesn't give up
eager beaver
bitter-ender
Ảnh minh họa
Ví dụ
彼女は頑張り屋です。
かのじょはがんばりやです。
Cô ấy là người kiên trì.
Từ liên quan
Cùng Kanji
頑張るがんばる
ganbaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5kiên trì
to persevere
頑張ってください!
がんばってください!
Hãy cố lên!
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

