頑健
がんけんganken
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
頑健 nghĩa là cường tráng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cường tráng
robust
khỏe mạnh
fit and healthy
tráng kiện
sturdy
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
頑張り屋がんばりや
ganbariya
Danh từ
N4người kiên trì
hard worker
彼女は頑張り屋です。
かのじょはがんばりやです。
Cô ấy là người kiên trì.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
