妄動
もうどうmoudou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
妄動 nghĩa là hành động hấp tấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hành động hấp tấp
rash act
manh động
reckless act
làm liều
bồng bột
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
妄言多謝もうげんたしゃ
mougentasha
Cụm từ / Thành ngữ
N2xin lượng thứ lời nói liều
kindly excuse my reckless remarks
軽挙妄動けいきょもうどう
keikyomoudou
Danh từĐộng từ する
N1hành động hấp tấp mù quáng
a rash and blind act
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

