妄念
もうねんmounen
N1
Danh từ
妄念 nghĩa là vọng niệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vọng niệm
conviction based on flawed ideas
ý nghĩ sai lầm cố chấp
obstructive thought
tà tâm
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
妄言多謝もうげんたしゃ
mougentasha
Cụm từ / Thành ngữ
N2xin lượng thứ lời nói liều
kindly excuse my reckless remarks
軽挙妄動けいきょもうどう
keikyomoudou
Danh từĐộng từ する
N1hành động hấp tấp mù quáng
a rash and blind act
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
