軽挙妄動
けいきょもうどうkeikyomoudou
N1
Danh từĐộng từ する
軽挙妄動 nghĩa là hành động hấp tấp mù quáng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hành động hấp tấp mù quáng
a rash and blind act
manh động
làm liều thiếu suy nghĩ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
軽快けいかい
keikai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4nhẹ nhàng (trong cử động)
light (of movements)
彼女は軽快な足取りで歩いた。
かのじょはけいかいなあしどりであるいた。
Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

