Chợ Cóc FKO

軽挙妄動

けいきょもうどう

keikyomoudou

N1
Danh từĐộng từ する

軽挙妄動 nghĩa là hành động hấp tấp mù quáng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hành động hấp tấp mù quáng

a rash and blind act

manh động

làm liều thiếu suy nghĩ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

軽薄けいはく
keihaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nông cạn

frivolous

軽快けいかい
keikai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

nhẹ nhàng (trong cử động)

light (of movements)

彼女は軽快な足取りで歩いた。

かのじょはけいかいなあしどりであるいた。

Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.

軽んずるかろんずる
karonzuru
Động từTha động từ
N2

coi thường

to despise

軽んじるかろんじる
karonjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

coi thường

to look down on

手軽てがる
tegaru
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

dễ dàng

easy

軽率けいそつ
keisotsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

khinh suất

rash

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập