Chợ Cóc FKO

執念

しゅうねん

shuunen

N1
Danh từ

執念 nghĩa là sự cố chấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự cố chấp

tenacity

nỗi ám ảnh

persistence

quyết tâm dai dẳng

obsession

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

執着しゅうちゃく
shuuchaku
Danh từĐộng từ する
N3

sự gắn bó

attachment

執行猶予しっこうゆうよ
shikkouyuuyo
Danh từ
N2

án treo

stay of execution

確執かくしつ
kakushitsu
Danh từĐộng từ する
N2

bất hòa

discord

執行しっこう
shikkou
Danh từĐộng từ する
N3

thi hành

execution

執念深いしゅうねんぶかい
shuunenbukai
Tính từ đuôi い
N2

dai dẳng

tenacious

固執こしつ
koshitsu
Danh từĐộng từ する
N1

cố chấp

sticking to (an opinion)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập