執行
しっこうshikkou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
執行 nghĩa là thi hành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thi hành
execution
thực thi
carrying out
chấp hành
enforcement
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
執筆しっぴつ
shippitsu
Danh từĐộng từ する
N3viết (bài)
writing
彼は新しい小説を執筆中だ。
かれはあたらしいしょうせつをしっぴつちゅうだ。
Anh ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết mới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
