Chợ Cóc FKO

執行

しっこう

shikkou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

執行 nghĩa là thi hành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thi hành

execution

thực thi

carrying out

chấp hành

enforcement

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

執着しゅうちゃく
shuuchaku
Danh từĐộng từ する
N3

sự gắn bó

attachment

執行猶予しっこうゆうよ
shikkouyuuyo
Danh từ
N2

án treo

stay of execution

確執かくしつ
kakushitsu
Danh từĐộng từ する
N2

bất hòa

discord

執念深いしゅうねんぶかい
shuunenbukai
Tính từ đuôi い
N2

dai dẳng

tenacious

固執こしつ
koshitsu
Danh từĐộng từ する
N1

cố chấp

sticking to (an opinion)

執念しゅうねん
shuunen
Danh từ
N1

sự cố chấp

tenacity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập