補う
おぎなうoginau
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
補う nghĩa là bổ sung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bổ sung
to supplement
bù đắp
to make up for
bù vào (thiếu hụt)
to compensate for
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

