Chợ Cóc FKO

補修

ほしゅう

hoshuu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

補修 nghĩa là sửa chữa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sửa chữa

repair

bảo dưỡng

mending

vá lại

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

補欠ほけつ
hoketsu
Danh từTính từ đuôi の
N2

dự bị

filling a vacancy

補講ほこう
hokou
Danh từĐộng từ する
N2

giảng bù

supplementary lecture

補うおぎなう
oginau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

bổ sung

to supplement

候補こうほ
kouho
Danh từ
N3

ứng cử viên

candidate

泡沫候補ほうまつこうほ
houmatsukouho
Danh từ
N1

ứng viên vô danh

a fringe candidate

補助金ほじょきん
hojokin
Danh từ
N2

tiền trợ cấp

subsidy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập