補修
ほしゅうhoshuu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
補修 nghĩa là sửa chữa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sửa chữa
repair
bảo dưỡng
mending
vá lại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

