Chợ Cóc FKO

補助金

ほじょきん

hojokin

N2
Danh từ

補助金 nghĩa là tiền trợ cấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiền trợ cấp

subsidy

khoản hỗ trợ

grant

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

補欠ほけつ
hoketsu
Danh từTính từ đuôi の
N2

dự bị

filling a vacancy

補修ほしゅう
hoshuu
Danh từĐộng từ する
N2

sửa chữa

repair

補講ほこう
hokou
Danh từĐộng từ する
N2

giảng bù

supplementary lecture

補うおぎなう
oginau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

bổ sung

to supplement

候補こうほ
kouho
Danh từ
N3

ứng cử viên

candidate

泡沫候補ほうまつこうほ
houmatsukouho
Danh từ
N1

ứng viên vô danh

a fringe candidate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập